TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thế mà tiếng Pháp là gì?

"thế mà" trong tiếng Pháp là pourtant (phó từ).

pourtant Phó từ

/puʁ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thế mà, thế nhưng, mà.

  • Cette histoire est surprenante, elle est pourtant vraie chuyện đó rất kỳ dị, thế nhưng có thực
  • Je vous l'ai dit pourtant tôi đã nói với anh mà

Xem đầy đủ từ "pourtant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thế mà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thế mà tiếng Pháp là gì?

"thế mà" trong tiếng Pháp là pourtant (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.