TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thế kỷ tiếng Pháp là gì?

"thế kỷ" trong tiếng Pháp là siècle (danh từ).

siècle Danh từ · giống đực

/sjɛkl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thế kỷ.

  • Les beaux-arts étaient florissants en Italie au 15e siècle. Mỹ thuật phát triển mạnh ở Ý vào thế kỷ 15.
  • Vingtième siècle thế kỷ hai mươi

Xem đầy đủ từ "siècle": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thế kỷ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thế kỷ tiếng Pháp là gì?

"thế kỷ" trong tiếng Pháp là siècle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.