Thắt chặt tiếng Pháp là gì?
"thắt chặt" trong tiếng Pháp là resserrer (ngoại động từ).
resserrer Ngoại động từ
/ʁə.sɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Siết chặt, thắt chặt.
- Resserrer un boulon siết chặt đinh ốc
- resserrer les liens de l'amitié (nghĩa bóng) thắt chặt tình bè bạn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thắt chặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thắt chặt tiếng Pháp là gì?
"thắt chặt" trong tiếng Pháp là resserrer (ngoại động từ).