TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thập kỷ tiếng Pháp là gì?

"thập kỷ" trong tiếng Pháp là décennie (danh từ).

décennie Danh từ · giống cái

/de.se.ni/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thập kỷ.

Xem đầy đủ từ "décennie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thập kỷ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thập kỷ tiếng Pháp là gì?

"thập kỷ" trong tiếng Pháp là décennie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.