Thận tiếng Pháp là gì?
"thận" trong tiếng Pháp là rein (danh từ).
rein Danh từ · giống đực
/ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thận, quả cật.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thận tiếng Pháp là gì?
"thận" trong tiếng Pháp là rein (danh từ).