TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thầy bói tiếng Pháp là gì?

"thầy bói" trong tiếng Pháp là devin (danh từ).

devin Danh từ · cả hai giống

/də.vɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thầy bói.

  • je ne suis pas devin (thân mật) tôi không thể đoán ra được
  • pas besoin d'être devin pour comprendre (thân mật) dễ hiểu thôi

Xem đầy đủ từ "devin": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thầy bói" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thầy bói tiếng Pháp là gì?

"thầy bói" trong tiếng Pháp là devin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.