TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prophète

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.fɛt/ giọng máy của trình duyệt

prophète nghĩa là nhà tiên tri.

Nghĩa của prophète

Danh từ · giống đực

  1. Nhà tiên tri. (biên soạn)

Dạng từ của prophète

Đi với mạo từ: un prophète · le prophète

Số nhiềuprophètes
Giống cáiprophétesse

Câu ví dụ với prophète

  • Nul n'est prophète en son pays. Bụt chùa nhà không thiêng.Tatoeba #612939

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prophet (one who speaks by divine inspiration)

Câu hỏi thường gặp

prophète nghĩa là gì?

prophète (danh từ) nghĩa là nhà tiên tri.

prophète phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prophète (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.fɛt/.

prophète là giống đực hay giống cái?

prophète là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.