TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prophylaxie

danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.fi.lak.si/ giọng máy của trình duyệt

prophylaxie nghĩa là sự dự phòng, phép phòng bệnh.

Nghĩa của prophylaxie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự dự phòng, phép phòng bệnh.

Dạng từ của prophylaxie

Đi với mạo từ: une prophylaxie · la prophylaxie

Số nhiềuprophylaxies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prophylaxis

Câu hỏi thường gặp

prophylaxie nghĩa là gì?

prophylaxie (danh từ) nghĩa là sự dự phòng, phép phòng bệnh.

prophylaxie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prophylaxie (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.fi.lak.si/.

prophylaxie là giống đực hay giống cái?

prophylaxie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.