TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thần thoại tiếng Pháp là gì?

"thần thoại" trong tiếng Pháp là mythe (danh từ), mythologie (danh từ).

mythe Danh từ · giống đực

/mit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huyền thoại.

  • Les mythes de la Grèce huyền thoại Hy Lạp

Xem đầy đủ từ "mythe": giống, cách chia, thành ngữ →

mythologie Danh từ · giống cái

/mi.tɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huyền thoại.

  • La mythologie grecque huyền thoại Hy Lạp

Xem đầy đủ từ "mythologie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thần thoại tiếng Pháp là gì?

"thần thoại" trong tiếng Pháp là mythe (danh từ), mythologie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.