TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mythologie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mi.tɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

mythologie nghĩa là huyền thoại, huyền thoại học.

Nghĩa của mythologie

Danh từ · giống cái

  1. Huyền thoại.
    • La mythologie grecquehuyền thoại Hy Lạp
  2. Huyền thoại học.

Dạng từ của mythologie

Đi với mạo từ: une mythologie · la mythologie

Số nhiềumythologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mythology (myths of a people)

Câu hỏi thường gặp

mythologie nghĩa là gì?

mythologie (danh từ) nghĩa là huyền thoại, huyền thoại học.

mythologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mythologie (giọng Pháp chuẩn): /mi.tɔ.lɔ.ʒi/.

mythologie là giống đực hay giống cái?

mythologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.