TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thảm tiếng Pháp là gì?

"thảm" trong tiếng Pháp là tapis (danh từ), moquette (danh từ).

tapis Danh từ · giống đực

/ta.pi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thảm.

  • Tapis d'escalier thảm cầu thang
  • Tapis de caoutchouc thảm (bằng) cao su

Xem đầy đủ từ "tapis": giống, cách chia, thành ngữ →

moquette Danh từ · giống cái

/mɔ.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vải làm thảm.

Xem đầy đủ từ "moquette": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thảm tiếng Pháp là gì?

"thảm" trong tiếng Pháp là tapis (danh từ), moquette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.