tapis
/ta.pi/ giọng máy của trình duyệt
tapis nghĩa là thảm, khăn trải.
Nghĩa của tapis
Danh từ · giống đực
- Thảm.
- Tapis d'escalierthảm cầu thang
- Tapis de caoutchoucthảm (bằng) cao su
- Tapis végétal(thực vật học) thảm thực vật
- Khăn trải (bàn...).
- Tapis de tablekhăn trải bàn
Dạng từ của tapis
Đi với mạo từ: un tapis · le tapis
Họ từ của tapis
Cụm từ, thành ngữ với tapis
- aller au tapis — (thể dục thể thao) bị hạ đo ván (quyền Anh)
- amuser le tapis — xem amuser
- être sur le tapis — làm đầu đề câu chuyện
- mettre une affaire sur le tapis — đưa một việc ra cứu xét
- tapis roulant — băng tải; thang máy liên tục
- tapis vert — bàn (đánh) bạc
- tapis rouge — Thảm đỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carpet; mat; rug; all in (an instance of betting all of one's chips)
Câu hỏi thường gặp
tapis nghĩa là gì?
tapis (danh từ) nghĩa là thảm, khăn trải.
tapis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tapis (giọng Pháp chuẩn): /ta.pi/.
tapis là giống đực hay giống cái?
tapis là danh từ giống đực (dùng với un, le).