TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thả neo tiếng Pháp là gì?

"thả neo" trong tiếng Pháp là mouiller (nội động từ).

mouiller Nội động từ

/mu.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thả neo.

  • Mouiller au large thả neo ngoài khơi

Xem đầy đủ từ "mouiller": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thả neo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thả neo tiếng Pháp là gì?

"thả neo" trong tiếng Pháp là mouiller (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.