TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thạch cao tiếng Pháp là gì?

"thạch cao" trong tiếng Pháp là gypse (danh từ), plâtre (danh từ).

gypse Danh từ · giống đực

/ʒips/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thạch cao.

Xem đầy đủ từ "gypse": giống, cách chia, thành ngữ →

plâtre Danh từ · giống đực

/platʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thạch cao.

Xem đầy đủ từ "plâtre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thạch cao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thạch cao tiếng Pháp là gì?

"thạch cao" trong tiếng Pháp là gypse (danh từ), plâtre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.