TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thư viện tiếng Pháp là gì?

"thư viện" trong tiếng Pháp là bibliothèque (danh từ), librairie (danh từ).

bibliothèque Danh từ · giống cái

/bi.bli.jɔ.tɛk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thư viện.

  • J'emprunte des livres à la bibliothèque municipale. Tôi đang mượn sách ở thư viện thành phố.
  • Étiez-vous à la bibliothèque hier après-midi? Chiều hôm qua bạn có ở thư viện không?

Xem đầy đủ từ "bibliothèque": giống, cách chia, thành ngữ →

librairie Danh từ · giống cái

/li.bʁɛ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thư viện.

Xem đầy đủ từ "librairie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thư viện tiếng Pháp là gì?

"thư viện" trong tiếng Pháp là bibliothèque (danh từ), librairie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.