TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thư mục tiếng Pháp là gì?

"thư mục" trong tiếng Pháp là bibliographie (danh từ), répertoire (danh từ), dossier.

bibliographie Danh từ · giống cái

/bi.bli.jɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thư mục học.

Xem đầy đủ từ "bibliographie": giống, cách chia, thành ngữ →

répertoire Danh từ · giống đực

/ʁe.pɛʁ.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Danh mục.

  • Le fichier de configuration de votre serveur de bases de données se trouve dans ce répertoire. Tệp cấu hình cho máy chủ cơ sở dữ liệu của bạn nằm trong thư mục này.
  • Répertoire alphabétique danh mục theo thứ tự chữ cái

Xem đầy đủ từ "répertoire": giống, cách chia, thành ngữ →

dossier

/do.sje/ giọng máy của trình duyệt

  • Dans quel dossier as-tu enregistré le fichier ? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi?

Xem đầy đủ từ "dossier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thư mục tiếng Pháp là gì?

"thư mục" trong tiếng Pháp là bibliographie (danh từ), répertoire (danh từ), dossier.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.