TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thương tổn tiếng Pháp là gì?

"thương tổn" trong tiếng Pháp là lésion (danh từ).

lésion Danh từ · giống cái

/le.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thương tổn, tổn thương.

Xem đầy đủ từ "lésion": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thương tổn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thương tổn tiếng Pháp là gì?

"thương tổn" trong tiếng Pháp là lésion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.