TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thương số tiếng Pháp là gì?

"thương số" trong tiếng Pháp là quotient (danh từ), rapport (danh từ).

quotient Danh từ · giống đực

/kɔ.sjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thương số, thương.

  • Quotient assimilateur (sinh vật học) thương số đồng hóa
  • Quotient respiratoire (sinh vật học) thương số hô hấp

Xem đầy đủ từ "quotient": giống, cách chia, thành ngữ →

rapport Danh từ · giống đực

/ʁa.pɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỉ số, tỉ lệ.

  • Rapport de deux grandeurs tỉ số giữa hai đại lượng
  • Rapport d'agrandissement/rapport d'amortissement tỉ lệ phóng đại/tỉ lệ suy giảm

Xem đầy đủ từ "rapport": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thương số tiếng Pháp là gì?

"thương số" trong tiếng Pháp là quotient (danh từ), rapport (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.