TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thương mại tiếng Pháp là gì?

"thương mại" trong tiếng Pháp là commerce (danh từ), négoce (danh từ).

commerce Danh từ · giống đực

/kɔ.mɛʁs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự buôn bán, thương mại; thương nghiệp, mậu dịch.

  • Le commerce, l'agriculture et l'industrie thương nghiệp, nông nghiệp và công nghiệp
  • Commerce extérieur ngoại thương

Xem đầy đủ từ "commerce": giống, cách chia, thành ngữ →

négoce Danh từ · giống đực

/ne.ɡɔs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự buôn bán, thương nghiệp.

  • Le petit négoce sự buôn bán nhỏ

Xem đầy đủ từ "négoce": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thương mại tiếng Pháp là gì?

"thương mại" trong tiếng Pháp là commerce (danh từ), négoce (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.