TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thích cho tiếng Pháp là gì?

"thích cho" trong tiếng Pháp là donneur (tính từ).

donneur Tính từ

/dɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hay cho, thích cho.

  • Personne donneuse người hay cho

Xem đầy đủ từ "donneur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thích cho" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thích cho tiếng Pháp là gì?

"thích cho" trong tiếng Pháp là donneur (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.