TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

donnant

/dɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

donnant nghĩa là hay cho, thích cho.

Nghĩa của donnant

Tính từ

  1. Hay cho, thích cho.
    • donnant donnantcó đi có lại

Dạng từ của donnant

Số nhiềudonnants
Giống cáidonnante
Giống cái số nhiềudonnantes

Câu hỏi thường gặp

donnant nghĩa là gì?

donnant (tính từ) nghĩa là hay cho, thích cho.

donnant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của donnant (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.