donne
donne nghĩa là sự chia bài.
Nghĩa của donne
Danh từ · giống cái
- Đánh bài (đánh cờ) sự chia bài.
- Fausse donne; mauvaise donnesự chia bài sai
Dạng từ của donne
Đi với mạo từ: une donne · la donne
| Số nhiều | donnes |
Câu ví dụ với donne
- Il me donne des coups de pied ! Nó đá tôi!Tatoeba #3141
- La fenêtre donne sur la cour. Cửa sổ nhìn ra sân.Tatoeba #458828
- Je te donne ma parole. Tôi hứa.Tatoeba #3607
- Allez ! Donne-moi une chance. Thôi nào, anh hãy cho tôi một cơ may.Tatoeba #461988
- Donne le livre à qui le veut. Bạn hãy cho cuốn sách cho người nào muốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12246
- Donne-moi un verre d'eau, je te prie. Làm ơn cho tôi một cốc nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #831456
- Donne-moi de l'eau, s'il te plaît ! Cho tôi chút nước đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3657913
- As-tu besoin que je te donne de l'argent ? Bạn có cần tôi tặng 1 chút tiền không (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3443
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ distribution of cards; dealing of cards; (metonymic) the cards that one is given; predicament; situation which one is dealt
Câu hỏi thường gặp
donne nghĩa là gì?
donne (danh từ) nghĩa là sự chia bài.
donne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của donne (giọng Pháp chuẩn): /dɔn/.
donne là giống đực hay giống cái?
donne là danh từ giống cái (dùng với une, la).