TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tem tiếng Pháp là gì?

"tem" trong tiếng Pháp là album (danh từ), timbre (danh từ).

album Danh từ · giống đực

/al.bɔm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Album ảnh, tem.

  • Un album de timbres album tem, bộ sưu tập tem

Xem đầy đủ từ "album": giống, cách chia, thành ngữ →

timbre Danh từ · giống đực

/tɛ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tem, dấu.

  • Tom collectionne les timbres. Tom sưu tầm tem.
  • Tom a montré sa collection de timbres à Mary. Tom cho Mary xem bộ sưu tập tem của anh ta.

Xem đầy đủ từ "timbre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tem" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tem tiếng Pháp là gì?

"tem" trong tiếng Pháp là album (danh từ), timbre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.