TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

album

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/al.bɔm/ giọng máy của trình duyệt

album nghĩa là album ảnh, tem, album nhạc.

Nghĩa của album

Danh từ · giống đực

  1. Album ảnh, tem.
    • Un album de timbresalbum tem, bộ sưu tập tem
  2. Album nhạc.
    • Jeune chanteuse qui vient d'enregistrer son premier albumcô ca sĩ vừa mới thu album nhạc đầu tiên của mình

Dạng từ của album

Đi với mạo từ: un album · l'album

Số nhiềualbums

Câu ví dụ với album

  • Tu devrais mettre ces photos dans ton album. Bạn nên dán những bức hình đó vào album của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4757839
  • Vous devriez mettre ces photos dans votre album. Bạn nên dán những bức hình đó vào album của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4757842
  • Elle m'a offert un album en tant que cadeau d'anniversaire. Cô ấy đã tặng tôi một cuốn album làm quà sinh nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #397108

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ album (all meanings)

Câu hỏi thường gặp

album nghĩa là gì?

album (danh từ) nghĩa là album ảnh, tem, album nhạc.

album phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của album (giọng Pháp chuẩn): /al.bɔm/.

album là giống đực hay giống cái?

album là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.