TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

albugo

danh từ giống đực (m)
/al.by.ɡɔ/ giọng máy của trình duyệt

albugo nghĩa là chứng bạc màng sừng, nấm gỉ trắng.

Nghĩa của albugo

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chứng bạc màng sừng.
  2. Thực vật học Nấm gỉ trắng.

Dạng từ của albugo

Đi với mạo từ: un albugo · l'albugo

Câu hỏi thường gặp

albugo nghĩa là gì?

albugo (danh từ) nghĩa là chứng bạc màng sừng, nấm gỉ trắng.

albugo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của albugo (giọng Pháp chuẩn): /al.by.ɡɔ/.

albugo là giống đực hay giống cái?

albugo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.