albuginée
danh từ giống cái (f)
/al.by.ʒi.ne/ giọng máy của trình duyệt
albuginée nghĩa là màng trắng.
Nghĩa của albuginée
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu Màng trắng.
Tính từ
- xem albuginé — Trắng.
Dạng từ của albuginée
Đi với mạo từ: une albuginée · l'albuginée
| Số nhiều | albuginées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ albuginea
Câu hỏi thường gặp
albuginée nghĩa là gì?
albuginée (danh từ, tính từ) nghĩa là màng trắng.
albuginée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của albuginée (giọng Pháp chuẩn): /al.by.ʒi.ne/.
albuginée là giống đực hay giống cái?
albuginée là danh từ giống cái (dùng với une, la).