TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

albuginée

danh từ giống cái (f)
/al.by.ʒi.ne/ giọng máy của trình duyệt

albuginée nghĩa là màng trắng.

Nghĩa của albuginée

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Màng trắng.

Tính từ

  1. xem albuginé — Trắng.

Dạng từ của albuginée

Đi với mạo từ: une albuginée · l'albuginée

Số nhiềualbuginées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ albuginea

Câu hỏi thường gặp

albuginée nghĩa là gì?

albuginée (danh từ, tính từ) nghĩa là màng trắng.

albuginée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của albuginée (giọng Pháp chuẩn): /al.by.ʒi.ne/.

albuginée là giống đực hay giống cái?

albuginée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.