TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tam giác tiếng Pháp là gì?

"tam giác" trong tiếng Pháp là triangle (danh từ).

triangle Danh từ · giống đực

/tʁi.jɑ̃ɡl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tam giác.

  • C'est un triangle équilatéral. Đây là một tam giác đều.
  • Triangle équilatéral (toán học) tam giác đều

Xem đầy đủ từ "triangle": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tam giác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tam giác tiếng Pháp là gì?

"tam giác" trong tiếng Pháp là triangle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.