TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tai nghe tiếng Pháp là gì?

"tai nghe" trong tiếng Pháp là écouteur (danh từ).

écouteur Danh từ · giống đực

/e.ku.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ống nghe, tai nghe.

Xem đầy đủ từ "écouteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tai nghe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tai nghe tiếng Pháp là gì?

"tai nghe" trong tiếng Pháp là écouteur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.