TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tai hoạ tiếng Pháp là gì?

"tai hoạ" trong tiếng Pháp là désastre (danh từ), catastrophe (danh từ), calamité (danh từ).

désastre Danh từ · giống đực

/de.zastʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tai họa, thảm họa.

  • Les désastres de la guerre tai họa chiến tranh

Xem đầy đủ từ "désastre": giống, cách chia, thành ngữ →

catastrophe Danh từ · giống cái

/ka.tas.tʁɔf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tai biến, thảm họa.

Xem đầy đủ từ "catastrophe": giống, cách chia, thành ngữ →

calamité Danh từ · giống cái

/ka.la.mi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tai họa, tai ương, thiên tai.

Xem đầy đủ từ "calamité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tai hoạ tiếng Pháp là gì?

"tai hoạ" trong tiếng Pháp là désastre (danh từ), catastrophe (danh từ), calamité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.