TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tỷ tiếng Pháp là gì?

"tỷ" trong tiếng Pháp là milliard (danh từ), billion (danh từ).

milliard Danh từ · giống đực

/mi.ljaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỷ.

  • Trente milliards de dollars ba mươi tỷ đô la

Xem đầy đủ từ "milliard": giống, cách chia, thành ngữ →

billion Danh từ · giống đực

/bi.ljɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỷ.

Xem đầy đủ từ "billion": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tỷ tiếng Pháp là gì?

"tỷ" trong tiếng Pháp là milliard (danh từ), billion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.