TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tự xưng là tiếng Pháp là gì?

"tự xưng là" trong tiếng Pháp là qualifier (tự động từ), soi-disant (tính từ).

qualifier Tự động từ

/ka.li.fje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự cho là, tự xưng là.

  • Se qualifier de docteur tự xưng là bác sĩ

Xem đầy đủ từ "qualifier": giống, cách chia, thành ngữ →

soi-disant Tính từ

/swa.di.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự xưng là, được gọi là.

Xem đầy đủ từ "soi-disant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tự xưng là tiếng Pháp là gì?

"tự xưng là" trong tiếng Pháp là qualifier (tự động từ), soi-disant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.