Tự trị tiếng Pháp là gì?
"tự trị" trong tiếng Pháp là autonome (tính từ), autonomie (danh từ).
autonome Tính từ
/o.tɔ.nɔm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự trị.
autonomie Danh từ · giống cái
/o.tɔ.nɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quyền tự trị; chế độ tự trị.
Câu hỏi thường gặp
Tự trị tiếng Pháp là gì?
"tự trị" trong tiếng Pháp là autonome (tính từ), autonomie (danh từ).