TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tự nó tiếng Pháp là gì?

"tự nó" trong tiếng Pháp là lui-même (đại từ), elle-même (đại từ).

lui-même Đại từ

/lɥi.mɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính anh ấy, chính nó, tự nó.

Xem đầy đủ từ "lui-même": giống, cách chia, thành ngữ →

elle-même Đại từ

/ɛl.mɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính chị ấy, chính cô ấy, tự nó.

Xem đầy đủ từ "elle-même": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tự nó tiếng Pháp là gì?

"tự nó" trong tiếng Pháp là lui-même (đại từ), elle-même (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.