TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Từng trải tiếng Pháp là gì?

"từng trải" trong tiếng Pháp là expérimenté (tính từ), expérience (danh từ).

expérimenté Tính từ

/ɛk.spe.ʁi.mɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có kinh nghiệm, từng trải

  • Vieillard expérimenté cụ già có kinh nghiệm

Xem đầy đủ từ "expérimenté": giống, cách chia, thành ngữ →

expérience Danh từ · giống cái

/ɛk.spe.ʁjɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kinh nghiệm, sự từng trải.

  • C'est une femme d'expérience. Cô ấy là một người phụ nữ từng trải.
  • L'expérience de la vie kinh nghiệm cuộc đời

Xem đầy đủ từ "expérience": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Từng trải tiếng Pháp là gì?

"từng trải" trong tiếng Pháp là expérimenté (tính từ), expérience (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.