TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Từ tính tiếng Pháp là gì?

"từ tính" trong tiếng Pháp là magnétique (tính từ), magnétisme (danh từ).

magnétique Tính từ

/ma.ɲe.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc từ; (có) từ tính.

  • Champ magnétique từ trường
  • Acier magnétique thép từ tính

Xem đầy đủ từ "magnétique": giống, cách chia, thành ngữ →

magnétisme Danh từ · giống đực

/ma.ɲe.tism/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện tượng từ; từ tính.

Xem đầy đủ từ "magnétisme": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Từ tính tiếng Pháp là gì?

"từ tính" trong tiếng Pháp là magnétique (tính từ), magnétisme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.