TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Từ rày tiếng Pháp là gì?

"từ rày" trong tiếng Pháp là désormais (phó từ), dorénavant (phó từ).

désormais Phó từ

/de.zɔʁ.mɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ rày, từ nay, từ giờ trở về sau.

Xem đầy đủ từ "désormais": giống, cách chia, thành ngữ →

dorénavant Phó từ

/dɔ.ʁe.na.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ nay, từ rày, từ đây.

Xem đầy đủ từ "dorénavant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Từ rày tiếng Pháp là gì?

"từ rày" trong tiếng Pháp là désormais (phó từ), dorénavant (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.