Từ chức tiếng Pháp là gì?
"từ chức" trong tiếng Pháp là démissionner (nội động từ), abdiquer (nội động từ), démission (danh từ).
démissionner Nội động từ
/de.mi.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ chức, xin từ chức.
- Il a été contraint de démissionner de son poste de premier ministre. Ông ta bị buộc phải từ chức thủ tướng.
- Il a été obligé de démissionner en tant que premier ministre. Ông ấy buộc phải từ chức Thủ tướng.
abdiquer Nội động từ
/ab.di.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ chức, thoái vị, khước từ.
- En dépit d'échecs répétés, il se refusait à abdiquer Mặc dù những thất bại liên tục, ông ta vẫn từ chối không chịu từ chức
- Abdiquer en faveur de son fils nhường ngôi lại cho con trai của ông ta
démission Danh từ · giống cái
/de.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự từ chức.
- Donner sa démission xin từ chức
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ chức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Từ chức tiếng Pháp là gì?
"từ chức" trong tiếng Pháp là démissionner (nội động từ), abdiquer (nội động từ), démission (danh từ).