TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Từ chức tiếng Pháp là gì?

"từ chức" trong tiếng Pháp là démissionner (nội động từ), abdiquer (nội động từ), démission (danh từ).

démissionner Nội động từ

/de.mi.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ chức, xin từ chức.

  • Il a été contraint de démissionner de son poste de premier ministre. Ông ta bị buộc phải từ chức thủ tướng.
  • Il a été obligé de démissionner en tant que premier ministre. Ông ấy buộc phải từ chức Thủ tướng.

Xem đầy đủ từ "démissionner": giống, cách chia, thành ngữ →

abdiquer Nội động từ

/ab.di.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ chức, thoái vị, khước từ.

  • En dépit d'échecs répétés, il se refusait à abdiquer Mặc dù những thất bại liên tục, ông ta vẫn từ chối không chịu từ chức
  • Abdiquer en faveur de son fils nhường ngôi lại cho con trai của ông ta

Xem đầy đủ từ "abdiquer": giống, cách chia, thành ngữ →

démission Danh từ · giống cái

/de.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự từ chức.

  • Donner sa démission xin từ chức

Xem đầy đủ từ "démission": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ chức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Từ chức tiếng Pháp là gì?

"từ chức" trong tiếng Pháp là démissionner (nội động từ), abdiquer (nội động từ), démission (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.