TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Từ đó tiếng Pháp là gì?

"từ đó" trong tiếng Pháp là depuis (phó từ), en (đại từ).

depuis Phó từ

/də.pɥi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ đó, kể từ đó, từ đó đến nay.

  • Je ne lui ai plus reparlé depuis. Tôi chưa từng nói chuyện với cô ấy kể từ đó.
  • Depuis, je vis ici Từ đó đến nay, tôi vẫn sống ở đây

Xem đầy đủ từ "depuis": giống, cách chia, thành ngữ →

en Đại từ

/ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Về việc đó, của cái đó, từ đó (thay cho de + danh từ: j'en ai deux — tôi có hai cái; j'en viens — tôi từ đó đến)

Xem đầy đủ từ "en": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Từ đó tiếng Pháp là gì?

"từ đó" trong tiếng Pháp là depuis (phó từ), en (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.