TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tủy xương tiếng Pháp là gì?

"tủy xương" trong tiếng Pháp là moelle (danh từ), moelle osseuse (danh từ).

moelle Danh từ · giống cái

/mwal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tủy.

  • Moelle épinière tủy sống

Xem đầy đủ từ "moelle": giống, cách chia, thành ngữ →

moelle osseuse Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tủy xương.

Xem đầy đủ từ "moelle osseuse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tủy xương tiếng Pháp là gì?

"tủy xương" trong tiếng Pháp là moelle (danh từ), moelle osseuse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.