Tủ lạnh tiếng Pháp là gì?
"tủ lạnh" trong tiếng Pháp là réfrigérateur (danh từ), frigo (danh từ).
réfrigérateur Danh từ · giống đực
/ʁe.fʁi.ʒe.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy lạnh, tủ lạnh, thiết bị lạnh.
- Les réfrigérateurs aident à conserver les aliments. Tủ lạnh giúp bảo quản thức ăn.
- Quand j'ai ouvert le réfrigérateur, j'ai remarqué que la viande s'était avariée. Lúc mở tủ lạnh ra, tôi để ý thấy thịt trong tủ lạnh đã thiu rồi.
Xem đầy đủ từ "réfrigérateur": giống, cách chia, thành ngữ →
frigo Danh từ · giống đực
/fʁi.ɡo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy ướp lạnh.
- Je crois que j'ai des restes de pizza dans le frigo. Tôi nghĩ là tôi còn một chút pizza thừa trong tủ lạnh
- Ferme le frigo. Đóng tủ lạnh lại.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tủ lạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tủ lạnh tiếng Pháp là gì?
"tủ lạnh" trong tiếng Pháp là réfrigérateur (danh từ), frigo (danh từ).