TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frigo

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fʁi.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

frigo nghĩa là máy ướp lạnh, thịt ướp lạnh.

Nghĩa của frigo

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Máy ướp lạnh.
    • Mettre dans le frigođể vào máy ướpc lạnh
  2. Thông tục Thịt ướp lạnh.
    • Un kilo frigomột kilogam thịt ướp lạnh

Dạng từ của frigo

Đi với mạo từ: un frigo · le frigo

Số nhiềufrigos

Cụm từ, thành ngữ với frigo

  • il fait frigo — (thông tục) trời lạnh

Câu ví dụ với frigo

  • Il y a du lait dans le frigo. Trong tủ lạnh có sữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1103199
  • Fermez le frigo. Đóng tủ lạnh lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9558773
  • Ferme le frigo. Đóng tủ lạnh lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9558776
  • Je crois que j'ai des restes de pizza dans le frigo. Tôi nghĩ là tôi còn một chút pizza thừa trong tủ lạnh (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10346635

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fridge; refrigerator
  • Tiền tố prefix for words relating to cold

Câu hỏi thường gặp

frigo nghĩa là gì?

frigo (danh từ) nghĩa là máy ướp lạnh, thịt ướp lạnh.

frigo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frigo (giọng Pháp chuẩn): /fʁi.ɡo/.

frigo là giống đực hay giống cái?

frigo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.