frigo
frigo nghĩa là máy ướp lạnh, thịt ướp lạnh.
Nghĩa của frigo
Danh từ · giống đực
- Thân mật Máy ướp lạnh.
- Mettre dans le frigođể vào máy ướpc lạnh
- Thông tục Thịt ướp lạnh.
- Un kilo frigomột kilogam thịt ướp lạnh
Dạng từ của frigo
Đi với mạo từ: un frigo · le frigo
| Số nhiều | frigos |
Cụm từ, thành ngữ với frigo
- il fait frigo — (thông tục) trời lạnh
Câu ví dụ với frigo
- Il y a du lait dans le frigo. Trong tủ lạnh có sữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1103199
- Fermez le frigo. Đóng tủ lạnh lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9558773
- Ferme le frigo. Đóng tủ lạnh lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9558776
- Je crois que j'ai des restes de pizza dans le frigo. Tôi nghĩ là tôi còn một chút pizza thừa trong tủ lạnh (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10346635
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fridge; refrigerator
- Tiền tố prefix for words relating to cold
Câu hỏi thường gặp
frigo nghĩa là gì?
frigo (danh từ) nghĩa là máy ướp lạnh, thịt ướp lạnh.
frigo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frigo (giọng Pháp chuẩn): /fʁi.ɡo/.
frigo là giống đực hay giống cái?
frigo là danh từ giống đực (dùng với un, le).