TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frigidité

danh từ giống cái (f)
/fʁi.ʒi.di.te/ giọng máy của trình duyệt

frigidité nghĩa là tính nhạt ngắt.

Nghĩa của frigidité

Danh từ · giống cái

  1. Tính nhạt ngắt.
    • Frigidité cadavériquetính lạnh ngắt của xác chết
  2. Trạng thái không hứng tình, sự lãnh đạo tình dục (nữ).

Dạng từ của frigidité

Đi với mạo từ: une frigidité · la frigidité

Số nhiềufrigidités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frigidity (all senses)

Câu hỏi thường gặp

frigidité nghĩa là gì?

frigidité (danh từ) nghĩa là tính nhạt ngắt.

frigidité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frigidité (giọng Pháp chuẩn): /fʁi.ʒi.di.te/.

frigidité là giống đực hay giống cái?

frigidité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.