TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tủ áo tiếng Pháp là gì?

"tủ áo" trong tiếng Pháp là armoire (danh từ), garde-robe (danh từ).

armoire Danh từ · giống cái

/aʁ.mwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tủ.

  • Armoire à linge tủ quần áo
  • Armoire vitrée tủ có lồng kính

Xem đầy đủ từ "armoire": giống, cách chia, thành ngữ →

garde-robe Danh từ · giống cái

/ɡaʁ.d(ə).ʁɔb/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tủ quần áo.

Xem đầy đủ từ "garde-robe": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tủ áo tiếng Pháp là gì?

"tủ áo" trong tiếng Pháp là armoire (danh từ), garde-robe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.