TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tờ báo tiếng Pháp là gì?

"tờ báo" trong tiếng Pháp là journal (danh từ).

journal Danh từ · giống đực

/ʒuʁ.nal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo hằng ngày, báo; tòa báo.

  • Tom a acheté un journal. Tom đã mua một tờ báo.
  • C'est un journal comme tous les autres. Nó là một tờ báo giống như mọi tờ báo khác.

Xem đầy đủ từ "journal": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tờ báo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tờ báo tiếng Pháp là gì?

"tờ báo" trong tiếng Pháp là journal (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.