Tổng thống tiếng Pháp là gì?
"tổng thống" trong tiếng Pháp là président (danh từ), présidentiel (tính từ).
président Danh từ · giống đực
/pʁe.zi.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chủ tịch; tổng thống.
- La mort du président a provoqué une grande tristesse. Cái chết của vị tổng thống đã gây ra nỗi đau buồn lớn
- Le président proposa un nouveau plan. Ngài tổng thống đã đề xuất một chương trình mới.
présidentiel Tính từ
/pʁe.zi.dɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc chủ tịch; (thuộc) tổng thống.
- Décret présidentiel sắc lệnh của chủ tịch
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tổng thống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tổng thống tiếng Pháp là gì?
"tổng thống" trong tiếng Pháp là président (danh từ), présidentiel (tính từ).