TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tổ quốc tiếng Pháp là gì?

"tổ quốc" trong tiếng Pháp là patrie (danh từ), pays (danh từ).

patrie Danh từ · giống cái

/pa.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổ quốc.

Xem đầy đủ từ "patrie": giống, cách chia, thành ngữ →

pays Danh từ · giống đực

/pɛ.i/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổ quốc, quê hương.

  • pays des oranges xứ sở của cam

Xem đầy đủ từ "pays": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tổ quốc tiếng Pháp là gì?

"tổ quốc" trong tiếng Pháp là patrie (danh từ), pays (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.