Tỉ lệ tiếng Pháp là gì?
"tỉ lệ" trong tiếng Pháp là rapport (danh từ), proportion (danh từ).
rapport Danh từ · giống đực
/ʁa.pɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tỉ số, tỉ lệ.
- Rapport de deux grandeurs tỉ số giữa hai đại lượng
- Rapport d'agrandissement/rapport d'amortissement tỉ lệ phóng đại/tỉ lệ suy giảm
proportion Danh từ · giống cái
/pʁɔ.pɔʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tỷ lệ.
- échelle de proportion thang tỷ lệ
- proportion inverse tỷ lệ nghịch
Câu hỏi thường gặp
Tỉ lệ tiếng Pháp là gì?
"tỉ lệ" trong tiếng Pháp là rapport (danh từ), proportion (danh từ).