TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tỉ lệ tiếng Pháp là gì?

"tỉ lệ" trong tiếng Pháp là rapport (danh từ), proportion (danh từ).

rapport Danh từ · giống đực

/ʁa.pɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỉ số, tỉ lệ.

  • Rapport de deux grandeurs tỉ số giữa hai đại lượng
  • Rapport d'agrandissement/rapport d'amortissement tỉ lệ phóng đại/tỉ lệ suy giảm

Xem đầy đủ từ "rapport": giống, cách chia, thành ngữ →

proportion Danh từ · giống cái

/pʁɔ.pɔʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỷ lệ.

  • échelle de proportion thang tỷ lệ
  • proportion inverse tỷ lệ nghịch

Xem đầy đủ từ "proportion": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tỉ lệ tiếng Pháp là gì?

"tỉ lệ" trong tiếng Pháp là rapport (danh từ), proportion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.