TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tể tướng tiếng Pháp là gì?

"tể tướng" trong tiếng Pháp là chancelier (danh từ).

chancelier Danh từ · giống đực

/ʃɑ̃.sə.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ tướng (ở Đức, áo).

  • chancelier de l'échiquier bộ trưởng tài chính (Anh)

Xem đầy đủ từ "chancelier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tể tướng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tể tướng tiếng Pháp là gì?

"tể tướng" trong tiếng Pháp là chancelier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.