TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

archichancelier

danh từ giống đực (m)
/aʁ.ʃi.ʃɑ̃.sə.lje/ giọng máy của trình duyệt

archichancelier nghĩa là tể tướng.

Nghĩa của archichancelier

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Tể tướng (Pháp).

Dạng từ của archichancelier

Đi với mạo từ: un archichancelier · l'archichancelier

Số nhiềuarchichanceliers
Giống cáiarchichancelière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ archchancellor

Câu hỏi thường gặp

archichancelier nghĩa là gì?

archichancelier (danh từ) nghĩa là tể tướng.

archichancelier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archichancelier (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʃi.ʃɑ̃.sə.lje/.

archichancelier là giống đực hay giống cái?

archichancelier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.