TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

archiconfrérie

danh từ giống cái (f)
/aʁ.ʃi.kɔ̃.fʁe.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

archiconfrérie nghĩa là tổng giáo đoàn.

Nghĩa của archiconfrérie

Danh từ · giống cái

  1. Tổng giáo đoàn.

Dạng từ của archiconfrérie

Đi với mạo từ: une archiconfrérie · l'archiconfrérie

Số nhiềuarchiconfréries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ archconfraternity

Câu hỏi thường gặp

archiconfrérie nghĩa là gì?

archiconfrérie (danh từ) nghĩa là tổng giáo đoàn.

archiconfrérie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archiconfrérie (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʃi.kɔ̃.fʁe.ʁi/.

archiconfrérie là giống đực hay giống cái?

archiconfrérie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.